Lịch sử phát triển eSIM: từ M2M 2010 đến iSIM 2030

Có lẽ bạn từng có một khoảnh khắc rất đời thường: quét mã QR để kích hoạt eSIM trước chuyến đi nước ngoài, hoặc đeo Apple Watch chạy bộ buổi sáng trong khi điện thoại vẫn để ở nhà, rồi chợt tự hỏi: “Từ khi nào con người có thể kết nối di động dễ dàng như vậy?”. Câu trả lời không nằm ở một phát minh đơn lẻ, mà là cả hành trình kéo dài hơn hai thập kỷ. Lịch sử phát triển eSIM bắt đầu từ những ý tưởng đầu tiên về virtual SIM của Apple cuối năm 2010, đi qua chuẩn SGP.02 của GSMA năm 2014, bước ngoặt Apple Watch Series 3 năm 2017, iPhone XS năm 2018, chuẩn SGP.32 cho IoT năm 2023 và đang tiến dần tới kỷ nguyên iSIM trong giai đoạn 2027-2030. Bài viết này sẽ cùng bạn nhìn lại những cột mốc quan trọng ấy, không chỉ qua ngày tháng và tên công nghệ, mà còn qua vai trò của Apple, Samsung, Vodafone, GSMA và cách Việt Nam tham gia vào cuộc chuyển đổi này muộn hơn thế giới khoảng 4-5 năm.

Thẻ SIM truyền thống 1991-2010: Tiền thân của eSIM

SIM vật lý
SIM vật lý

Câu chuyện về eSIM không bắt đầu từ năm 2017, khi Apple Watch Series 3 ra mắt, mà phải quay ngược về tháng 7 năm 1991 tại Phần Lan. Khi đó, nhà mạng Radiolinja thực hiện cuộc gọi GSM thương mại đầu tiên trên thế giới, sử dụng một chiếc SIM do Giesecke & Devrient tại Munich sản xuất. Chiếc SIM đầu tiên ấy có kích thước bằng một tấm thẻ tín dụng, thuộc chuẩn 1FF với số đo 85,6 × 53,98 mm, và cần một khe cắm lớn tương ứng trên thiết bị.

Nhìn từ hiện tại, kích thước đó có thể khiến chúng ta thấy khá lạ lẫm, nhưng chính thiết kế “thẻ SIM rời” ấy đã đặt nền móng cho cách thế giới kết nối di động trong suốt nhiều thập kỷ. Từ đây, thẻ SIM bước vào quá trình thu nhỏ liên tục, phản ánh trực tiếp sự thay đổi của điện thoại di động qua từng thế hệ.

Giai đoạn Chuẩn SIM Kích thước Ý nghĩa
1991 SIM 1FF 85,6 × 53,98 mm Kích thước bằng thẻ tín dụng, dùng trong giai đoạn đầu của GSM
1996 Mini-SIM 2FF 25 × 15 mm Gọn hơn nhiều, phù hợp với điện thoại di động phổ thông
2003 Micro-SIM 3FF 15 × 12 mm Phục vụ smartphone thế hệ đầu cần khe SIM nhỏ hơn
2012 Nano-SIM 4FF 12,3 × 8,8 mm Apple tiên phong áp dụng trên iPhone 5, kích thước gần bằng móng tay út

Đằng sau mỗi lần thu nhỏ là cùng một áp lực: smartphone phải mỏng hơn, pin phải lớn hơn, linh kiện phải tối ưu hơn. Mỗi milimet trên bo mạch đều trở thành một cuộc cạnh tranh giữa đội ngũ kỹ sư thiết kế, nhóm sản phẩm và kỳ vọng ngày càng cao của người dùng.

Đến cuối thập niên 2000, một câu hỏi bắt đầu xuất hiện trong các phòng kỹ thuật của Apple, Vodafone và nhiều doanh nghiệp viễn thông khác: liệu điện thoại có còn thực sự cần khe SIM vật lý hay không? Câu hỏi này xuất phát từ những hạn chế ngày càng rõ của SIM truyền thống, khi khe cắm vẫn chiếm diện tích trên main, thẻ dễ rơi hoặc xước chân tiếp xúc, mỗi thiết bị chỉ giữ được một profile nhà mạng và gần như không thể kích hoạt từ xa cho những thiết bị nhỏ không có người thao tác trực tiếp.

Từ một câu hỏi tưởng như đơn giản, ngành viễn thông đã phải mất hơn một thập kỷ để tìm câu trả lời. Đó là một hành trình gồm chuẩn hóa kỹ thuật, thử nghiệm thương mại, đàm phán giữa nhà mạng và sự tham gia mạnh mẽ của các hãng thiết bị. Nếu bạn muốn hiểu nền tảng của công nghệ này trước khi đi sâu hơn, bài eSIM là gì sẽ là điểm bắt đầu phù hợp.

Ý tưởng eSIM ra đời giai đoạn 2010-2013: Apple, Vodafone và bằng sáng chế đầu tiên

Cuối năm 2010, ý tưởng eSIM lần đầu được ghi nhận chính thức khi Apple âm thầm nộp một đơn sáng chế về virtual SIM. Trong tài liệu này, các kỹ sư tại Cupertino mô tả một con chip SIM ảo nằm trong eUICC tích hợp sẵn trên thiết bị, có khả năng nhận profile từ bất kỳ nhà mạng nào qua kết nối không dây mà không cần khe cắm vật lý. Về bản chất, đây chính là viên gạch khái niệm đầu tiên cho những gì sau này được gọi là eSIM.

Ý tưởng eSIM ra đời
Ý tưởng eSIM ra đời

Trong khi Apple đặt nền móng bằng sáng chế, Vodafone lại là một trong những nhà mạng tiên phong ở khía cạnh thử nghiệm thực tế. Giai đoạn 2010-2011, hãng viễn thông Anh thử nghiệm OTA provisioning cho M2M SIM, tức gửi profile xuống thiết bị qua mạng không dây. Đây chính là cơ chế rất gần với cách eSIM hoạt động ngày nay, đặc biệt trong nhóm thiết bị không có người dùng thao tác trực tiếp.

Những thử nghiệm này khiến GSMA nhận ra rằng thị trường cần một chuẩn chung thay vì để mỗi nhà mạng và mỗi hãng thiết bị tự phát triển một cách riêng lẻ. Vì vậy, GSMA đã thành lập working group eUICC với sự tham gia của nhiều nhà mạng lớn tại châu Âu, nhằm xây dựng một “ngôn ngữ kỹ thuật” thống nhất cho toàn ngành.

Một cú hích quan trọng khác đến từ Liên minh Châu Âu. Tháng 4 năm 2015, EU thông qua Regulation (EU) 2015/758, được công bố trên Official Journal ngày 19 tháng 5 cùng năm. Quy định này yêu cầu từ ngày 31 tháng 3 năm 2018, mọi ô tô mới bán tại EU phải có hệ thống eCall tự động gọi cấp cứu khi xảy ra tai nạn.

Bề ngoài, đây là một quy định về an toàn giao thông. Nhưng phía sau, nó tạo ra một thị trường M2M SIM rất lớn cho ngành ô tô, buộc GSMA phải tăng tốc hoàn thiện chuẩn SGP.02. Cùng thời gian này, Qualcomm cũng đóng vai trò quan trọng khi phát triển thiết kế eUICC có thể tích hợp vào SoC điện thoại, mở đường cho các thiết bị tiêu dùng ứng dụng eSIM trong những năm sau đó.

GSMA SGP.02: Chuẩn M2M đầu tiên giai đoạn 2014-2016

Năm 2014, sau nhiều năm thử nghiệm và trao đổi kỹ thuật, GSMA chính thức ban hành chuẩn SGP.02 với tên đầy đủ là “Remote SIM Provisioning Architecture for Embedded UICC”. Trước đó, SGP.01 đã mô tả kiến trúc tổng quan, còn SGP.02 đóng vai trò như bộ quy tắc kỹ thuật chi tiết, quy định các giao thức và API mà thiết bị thực tế cần tuân theo để kết nối với hệ thống.

Cơ chế hoạt động của SGP.02 có thể hiểu đơn giản là “push model”. Trong mô hình này, server chủ động gửi lệnh qua SMS xuống thiết bị, tương tự việc một hệ thống trung tâm tự điều phối profile tới các thiết bị ở xa. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thiết bị M2M, nơi không có người dùng trực tiếp quét mã QR hay thao tác trên màn hình.

Phía sau hệ thống SGP.02 có hai thành phần chính:

Thành phần Vai trò
SM-DP Chuẩn bị profile nhà mạng trước khi gửi đến thiết bị
SM-SR Định tuyến bảo mật và thực thi lệnh điều khiển profile

Mô hình này đặc biệt phù hợp với những thiết bị như module trong ô tô, đồng hồ điện thông minh hoặc các thiết bị công nghiệp lắp đặt tại vị trí cố định. Đây đều là những thiết bị cần kết nối ổn định trong thời gian dài, nhưng không có người dùng thao tác thường xuyên bên cạnh.

Sản phẩm thương mại đầu tiên áp dụng chuẩn này xuất hiện tại Mobile World Congress Barcelona tháng 2 năm 2016: Samsung Gear S2 Classic 3G, chiếc smartwatch eSIM thương mại đầu tiên trên thế giới. Một tháng sau khi được giới thiệu, sản phẩm chính thức bán ra vào tháng 3 năm 2016 với sự đồng hành của AT&T và Verizon tại Mỹ, Vodafone và EE tại Anh.

Gear S2 Classic 3G không trở thành cú hit lớn như kỳ vọng của Samsung, nhưng nó đã hoàn thành một vai trò quan trọng. Lần đầu tiên, eSIM bước ra khỏi các phòng họp kỹ thuật và xuất hiện trên cổ tay người dùng phổ thông. Cùng thời gian đó, BMW hợp tác với Vodafone để trang bị SIM M2M cho dòng BMW ConnectedDrive từ giai đoạn 2014-2015, mở đầu cho làn sóng connected car tại châu Âu, dù eSIM consumer cho BMW phải đến năm 2021 mới xuất hiện.

Nếu muốn nhìn rộng hơn về hệ thống tiêu chuẩn phía sau eSIM, bạn có thể đọc thêm bài GSMA eSIM tiêu chuẩn. Bài viết đó sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ hơn về 7 chuẩn SGP của GSMA, từ M2M đến IoT.

SGP.22 Consumer và Apple Watch Series 3: Khoảnh khắc bứt phá năm 2017

Năm 2017, GSMA ban hành cặp chuẩn SGP.21 và SGP.22 dành cho Consumer eSIM. Đây là tín hiệu rất rõ rằng eSIM đã sẵn sàng rời khỏi thế giới M2M, ô tô và đồng hồ đo điện để bước vào các thiết bị tiêu dùng như smartphone và smartwatch.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa SGP.22 và SGP.02 nằm ở cách kích hoạt. Nếu SGP.02 dùng “push model”, nơi server chủ động đẩy profile xuống thiết bị, thì SGP.22 chuyển sang “pull model”, nơi người dùng quét mã QR và thiết bị tự tải profile về. Cách làm này phù hợp hơn nhiều với smartphone và smartwatch, vì người dùng có thể chủ động chọn nhà mạng, gói cước và thời điểm kích hoạt.

Phía sau SGP.22 là hai thành phần backend quan trọng:

Thành phần Vai trò
SM-DP+ Chuẩn bị, lưu trữ và phân phối profile cho thiết bị consumer
SM-DS Hỗ trợ thiết bị tìm đúng profile khi có nhiều profile hoặc nhiều nhà mạng liên quan

Bước ngoặt thực sự diễn ra vào ngày 12 tháng 9 năm 2017, khi Apple giới thiệu Apple Watch Series 3 GPS + Cellular tại Steve Jobs Theater ở Cupertino. Sản phẩm chính thức lên kệ ngày 22 tháng 9 năm 2017 và nhanh chóng trở thành dấu mốc quan trọng trong lịch sử Consumer eSIM.

Với Apple Watch Series 3, người dùng có thể chạy bộ mà không cần mang iPhone theo bên mình, nhưng vẫn nghe gọi, nhắn tin và duy trì kết nối di động. Đây là trải nghiệm rất dễ hiểu với người dùng phổ thông, giúp eSIM không còn là khái niệm kỹ thuật xa lạ. Apple cũng không triển khai một mình, mà kéo theo loạt carrier lớn ngay từ đầu như AT&T, T-Mobile, Verizon, Sprint tại Mỹ, EE tại Anh, KDDI và SoftBank tại Nhật Bản.

Một tháng sau Apple, ngày 4 tháng 10 năm 2017, Google giới thiệu Pixel 2, smartphone đầu tiên trên thế giới có chip eSIM. Tuy nhiên, eSIM trên Pixel 2 chủ yếu phục vụ dịch vụ Project Fi nội bộ của Google, chưa mở rộng cho universal carriers như cách Apple Watch đã làm. Vì vậy, năm 2017 vẫn thường được xem là “year zero” của Consumer eSIM, không chỉ vì sản phẩm ra mắt, mà vì Apple có đủ sức ảnh hưởng để thúc đẩy hàng loạt nhà mạng toàn cầu chuẩn hóa QR profile.

Từ iPhone XS đến iPhone 14 bản Mỹ: Giai đoạn mass adoption 2018-2022

iPhone XS hỗ trợ eSIM
iPhone XS hỗ trợ eSIM

Đúng một năm sau Apple Watch Series 3, ngày 12 tháng 9 năm 2018, Apple tiếp tục giới thiệu iPhone XS, iPhone XS Max và iPhone XR. Đây là những dòng iPhone đầu tiên hỗ trợ eSIM, với cấu hình dual SIM gồm một khe Nano-SIM vật lý và một eSIM tích hợp trên máy. Tính năng Dual SIM chính thức được mở khóa thông qua bản cập nhật iOS 12.1 phát hành tháng 10 năm 2018.

Từ thời điểm này, eSIM không còn chỉ là tính năng phụ trợ cho smartwatch. Công nghệ này bắt đầu bước vào sản phẩm chủ lực của Apple, tức chiếc smartphone mà người dùng sử dụng hàng ngày. Điều đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn nhiều so với giai đoạn thử nghiệm trước đó.

Hệ sinh thái Android cũng dần chuyển động. Samsung Galaxy Fold ra mắt năm 2019 hỗ trợ eSIM, tiếp đến là Galaxy Note 20 Ultra bản quốc tế năm 2020. Riêng bản bán tại Mỹ của Note 20 Ultra lại không có tính năng này, một quyết định khá đặc biệt của Samsung trong giai đoạn đó.

Cùng lúc, thị trường travel eSIM bắt đầu hình thành với sự xuất hiện của nhiều startup quốc tế:

Thương hiệu Thời điểm nổi bật Ghi chú
Holafly Thành lập năm 2017 tại Murcia, Tây Ban Nha Tung sản phẩm eSIM thương mại đầu tiên năm 2018
Airalo Gọi vốn seed và đặt trụ sở tại Singapore tháng 10 năm 2019 Sau đó mở rộng nhanh ra thị trường toàn cầu
Nomad Xuất hiện năm 2020 Được phát triển bởi LotusFlare, công ty có trụ sở tại Santa Clara, California

Những doanh nghiệp này đã đặt nền móng cho mô hình eSIM du lịch quốc tế mà nhiều người dùng đang quen thuộc hiện nay. Thay vì mua SIM vật lý tại sân bay hoặc bật roaming truyền thống với chi phí cao, người dùng có thể mua gói eSIM trước chuyến đi và kích hoạt ngay khi đến nước ngoài.

Ở phía Google, Pixel 6 series ra mắt năm 2021 chính thức đưa eSIM vào dòng sản phẩm chủ lực. Trong khi đó, iPad Pro của Apple thực tế đã có eSIM từ năm 2018, sớm hơn nhiều smartphone Android cùng thời điểm.

Bước ngoặt mang tính biểu tượng nhất diễn ra vào ngày 7 tháng 9 năm 2022, khi Apple ra mắt iPhone 14 series và loại bỏ hoàn toàn khe SIM vật lý trên phiên bản dành cho thị trường Mỹ. Đây là lần đầu tiên một dòng smartphone flagship công khai “khai tử” SIM tray tại một thị trường lớn.

Theo Counterpoint Research, khoảng 10-15% smartphone toàn cầu đã hỗ trợ eSIM trong năm 2022. Con số này chưa lớn, nhưng tốc độ tăng trưởng đã rất rõ. Trong cùng năm, Samsung tiếp tục chọn hướng đi thận trọng hơn với Galaxy S22 series, Z Fold4 và Z Flip4, khi hỗ trợ multi-eSIM nhưng vẫn giữ khe SIM vật lý.

Việt Nam bước vào câu chuyện eSIM theo nhịp riêng. Tháng 3 năm 2019, Viettel triển khai eSIM thương mại cho iPhone XS và XR, đưa Việt Nam vào nhóm khoảng 25 quốc gia đầu tiên trên thế giới hỗ trợ eSIM. Đến tháng 12 năm 2019, Viettel mở rộng eSIM cho Apple Watch, giúp công nghệ này tiếp cận rõ hơn với người dùng phổ thông trong nước. VinaPhone triển khai eSIM cùng giai đoạn năm 2019, còn MobiFone tham gia thị trường từ năm 2020.

Xem thêm: Tương lai eSIM 2030: 6 xu hướng định hình ngành viễn thông toàn cầu

SGP.32 IoT và iSIM: Kỷ nguyên mới giai đoạn 2023-2030

Ngày 26 tháng 5 năm 2023, GSMA mở ra một chương mới khi chính thức ban hành SGP.32 v1.0, chuẩn eSIM thế hệ mới dành riêng cho Internet of Things. Chuẩn này được thiết kế để dần thay thế SGP.02 M2M cũ, vốn không còn phù hợp với số lượng thiết bị IoT ngày càng lớn và đa dạng.

SGP.32 phản ánh đúng bài toán thực tế của thị trường IoT. Một cảm biến nông nghiệp đặt giữa cánh đồng không thể có người đứng cạnh để quét mã QR. Một container hàng hóa đi xuyên biên giới cũng không thể yêu cầu nhân viên thao tác lại mỗi khi chuyển vùng mạng. Vì vậy, eSIM IoT cần một kiến trúc mới, tự động hơn, linh hoạt hơn và phù hợp với triển khai quy mô lớn.

GSMA giới thiệu hai thành phần mới trong kiến trúc SGP.32:

Thành phần Vai trò
IPA IoT Profile Assistant, hoạt động trực tiếp trong thiết bị IoT
eIM eSIM IoT remote Manager, quản lý và điều phối profile từ xa

Bên cạnh IPA và eIM, hệ thống vẫn sử dụng SM-DP+ quen thuộc để quản lý và phân phối profile. Các nhà mạng lớn như Vodafone, Deutsche Telekom và Orange đều tham gia vào quá trình định nghĩa SGP.32, đồng thời chuẩn bị triển khai thương mại trong giai đoạn 2025-2026. Đây được xem là nền tảng cho làn sóng IoT mass-market dự kiến tăng tốc mạnh trong giai đoạn 2027-2028.

Song song với SGP.32, một xu hướng khác đang định hình lại tương lai của SIM là iSIM. Nếu eSIM là một chip nhỏ được hàn vào bo mạch, thì iSIM đi xa hơn bằng cách tích hợp trực tiếp chức năng eUICC vào SoC của thiết bị. Khi đó, thiết bị không còn cần một chip SIM riêng, giúp tiết kiệm không gian, giảm chi phí linh kiện và đơn giản hóa sản xuất.

Qualcomm là một trong những bên dẫn đầu xu hướng này. Ngày 15 tháng 11 năm 2022, hãng ra mắt Snapdragon 8 Gen 2, chip di động đầu tiên tích hợp iSIM. Trước đó cùng năm, Vodafone đã hợp tác với Qualcomm và Thales để trình diễn iSIM trên Galaxy Z Flip3, đánh dấu lần đầu tiên iSIM xuất hiện trên một smartphone thương mại. Đến tháng 2 năm 2023 tại Mobile World Congress Barcelona, Qualcomm và Thales công bố iSIM trên nền Snapdragon 8 Gen 2 đạt chứng chỉ GSMA, trở thành cột mốc thương mại đầu tiên của iSIM trên thế giới.

Nhìn về năm 2030, GSMA Intelligence từng đưa ra dự báo khoảng 6,7 tỷ kết nối eSIM và iSIM toàn cầu trong báo cáo đầu năm 2022. Tuy nhiên, các bản cập nhật sau đó đã điều chỉnh con số xuống gần 4,9 tỷ, phản ánh thực tế adoption diễn ra chậm hơn kỳ vọng ban đầu. Dù con số cuối cùng là bao nhiêu, ba xu hướng lớn của giai đoạn 2025-2030 đã khá rõ.

Xu hướng Ý nghĩa
SGP.33 Chuẩn test IoT mới, được GCF dùng làm chuẩn certification từ đầu năm 2026
NTN Kết nối qua vệ tinh với các dịch vụ như Starlink Direct-to-Cell và Apple SOS via Satellite
iSIM Dự kiến trở thành mainstream giai đoạn 2027-2028 khi Snapdragon và Apple Silicon tích hợp sẵn eUICC

Bức tranh chi tiết hơn về giai đoạn này có thể được phân tích trong bài tương lai eSIM 2030. Đây là phần tiếp nối tự nhiên của lịch sử eSIM, khi công nghệ chuyển từ smartphone sang IoT, vệ tinh và hạ tầng kết nối thế hệ mới.

SIM vật lý và eSIM: Vì sao SIM truyền thống vẫn tồn tại?

SIM vật lý và eSIM
SIM vật lý và eSIM

Một câu hỏi rất thường gặp là: nếu eSIM đã phát triển gần một thập kỷ, vì sao SIM vật lý vẫn còn được bán ở khắp nơi? Câu trả lời không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn nằm ở thói quen người dùng, chi phí thiết bị, hạ tầng nhà mạng và các quy định đăng ký thuê bao tại từng quốc gia.

Dưới đây là những khác biệt cơ bản giữa SIM vật lý và eSIM:

Tiêu chí SIM vật lý eSIM
Kích hoạt Cắm trực tiếp, không cần internet Quét QR hoặc tải profile qua internet
Đổi máy Rút SIM, cắm sang máy mới trong khoảng 30 giây Tải lại profile, hỗ trợ chuyển qua iCloud hoặc Samsung Cloud
Chuyển nhà mạng Cần đến cửa hàng hoặc nhận SIM mới Quét QR mới, thao tác trong vài phút
Multi-profile Một SIM tương ứng một profile Một eSIM có thể lưu 5-10 profile
Tác động môi trường Có thẻ nhựa và bao bì Không phát sinh thẻ nhựa
Hỗ trợ thiết bị Hầu hết thiết bị có khe SIM Chủ yếu trên smartphone và wearable đời mới

Có năm lý do chính khiến SIM vật lý vẫn giữ được chỗ đứng trong nhiều phân khúc. Thứ nhất, các dòng feature phone và smartphone giá rẻ dưới 100 USD tại Ấn Độ, Indonesia hoặc vùng nông thôn Việt Nam vẫn khó hấp thụ chi phí chipset eSIM. Thứ hai, nhiều người dùng đã quen với việc rút SIM cắm sang máy mới, nên chưa thấy cần thay đổi sang quy trình đồng bộ profile qua tài khoản đám mây.

Thứ ba, hạ tầng SM-DP+ chưa được triển khai đồng đều tại các nhà mạng nhỏ, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa của châu Phi và Đông Nam Á. Thứ tư, một số quốc gia vẫn yêu cầu đăng ký SIM tại quầy hoặc eKYC trực tiếp vì lý do an ninh, khiến QR code chưa thể thay thế hoàn toàn quy trình truyền thống. Thứ năm, thị trường điện thoại second-hand vẫn rất lớn, trong đó SIM vật lý giúp người mua dễ kiểm tra thiết bị ngay tại điểm giao dịch.

Theo dự báo của GSMA Intelligence, tỷ lệ giữa SIM vật lý và eSIM sẽ dịch chuyển dần qua các mốc thời gian:

Năm Tỷ lệ dự báo
2025 Khoảng 60/40, SIM vật lý vẫn chiếm ưu thế toàn cầu
2030 Khoảng 30/70, eSIM và iSIM chiếm đa số
2035 Khoảng 10/90, gần như bước vào kỷ nguyên eSIM/iSIM toàn phần

Tốc độ chuyển dịch không giống nhau giữa các quốc gia. Singapore, Mỹ, Hong Kong và UAE đã vượt qua điểm tới hạn từ năm 2024, với eSIM chiếm trên 50% kết nối mới. Trong khi đó, Việt Nam, Ấn Độ và Indonesia được dự báo vẫn duy trì trạng thái cân bằng giữa SIM vật lý và eSIM đến hết năm 2027 trước khi tăng tốc mạnh hơn.

Xem thêm: eSIM hoạt động như thế nào? Cơ chế 4 bước giải thích đơn giản

Apple và Samsung: Hai triết lý eSIM trái ngược

Khi quan sát hai hãng smartphone lớn nhất thế giới, có thể thấy Apple và Samsung chọn hai cách tiếp cận eSIM gần như trái ngược. Apple đi theo triết lý “All-in eSIM”, tức từng bước loại bỏ SIM vật lý và thúc đẩy người dùng chuyển hẳn sang eSIM. Samsung lại chọn hướng “Dual SIM coexist”, tức giữ khe Nano-SIM vật lý trong khi bổ sung thêm eSIM để người dùng có nhiều lựa chọn hơn.

Với Apple, quyết định loại bỏ SIM tray trên iPhone 14 bản Mỹ năm 2022 là bước đi rất dứt khoát. Hãng cũng đã đưa một số dòng iPad Pro 5G vào nhóm sản phẩm eSIM-only, đồng thời liên tục làm việc với carrier toàn cầu để chuẩn hóa QR profile. Apple có thể làm vậy vì họ có vị thế rất mạnh tại các thị trường trọng điểm, đặc biệt là Mỹ.

Counterpoint Research ghi nhận Apple chiếm khoảng 55-65% thị phần smartphone Mỹ giai đoạn 2022-2024, từng đạt đỉnh 64% trong quý 4 năm 2023. Đây là tỷ lệ đủ lớn để khi Apple đưa ra yêu cầu kỹ thuật với carrier, các nhà mạng khó có thể đứng ngoài.

Samsung lại có bài toán khác. Hãng dẫn đầu thị phần smartphone tại khoảng 95 quốc gia, trong đó có nhiều thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia. Đây là những nơi người dùng vẫn phụ thuộc nhiều vào SIM vật lý, hạ tầng eSIM chưa phủ đều hoặc phân khúc mid-range vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Nếu bỏ khe SIM quá sớm, Samsung có thể tự làm khó mình tại các thị trường đang đóng góp doanh số quan trọng.

Tiêu chí Apple “All-in eSIM” Samsung “Dual SIM coexist”
Chiến lược Loại bỏ SIM tray dần dần Giữ SIM tray và bổ sung eSIM
Thị trường mục tiêu Mỹ, châu Âu phát triển Toàn cầu, đặc biệt Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN
Lợi ích thiết kế Tối ưu không gian, tăng khả năng chống nước Tương thích ngược với SIM vật lý
Rủi ro với người dùng Cao hơn vì buộc người dùng chuyển sang eSIM Thấp hơn vì người dùng được chọn linh hoạt

Với người dùng Việt Nam, tác động của hai triết lý này rất rõ. Nếu mua iPhone xách tay từ Mỹ kể từ iPhone 14 trở đi, người dùng sẽ nhận một thiết bị không có khe SIM vật lý và buộc phải dùng eSIM của Viettel, VinaPhone, MobiFone hoặc Vietnamobile. Trong khi đó, người dùng Samsung Galaxy, Google Pixel hoặc nhiều dòng Android khác vẫn có thể dùng song song SIM vật lý và eSIM.

Google Pixel chọn cách tiếp cận trung dung hơn. Dòng Pixel vẫn hỗ trợ cả SIM vật lý và eSIM, nhưng Google đã đẩy mạnh eSIM rõ rệt hơn từ Pixel 8 ra mắt năm 2023. Điều này cho thấy Google cũng tin eSIM là tương lai, nhưng chưa muốn đi quá nhanh như Apple.

eSIM tại Việt Nam: Hành trình 2019-2026 chậm hơn thế giới 4-5 năm

Việt Nam bước vào thế giới eSIM chậm hơn Mỹ và EU khoảng 4-5 năm, nhưng khoảng cách này không có nghĩa là thị trường trong nước thiếu năng lực công nghệ. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở việc hạ tầng viễn thông cần thời gian phối hợp với GSMA, các đối tác chứng chỉ quốc tế và hệ thống backend của từng nhà mạng.

Tháng 3 năm 2019, Viettel đặt cột mốc đầu tiên khi triển khai eSIM thương mại cho iPhone XS và XR. Sự kiện này đưa Việt Nam vào nhóm khoảng 25 quốc gia đầu tiên trên thế giới hỗ trợ eSIM, một vị trí khá ấn tượng so với cảm nhận thông thường rằng Việt Nam thường tiếp cận công nghệ mới muộn hơn.

Đến tháng 12 năm 2019, Viettel tiếp tục mở rộng eSIM cho dòng Apple Watch. Đây là thời điểm eSIM bắt đầu đến gần hơn với người dùng phổ thông trong nước, đặc biệt là nhóm người dùng iPhone và Apple Watch. Cùng năm 2019, VinaPhone cũng triển khai eSIM, trong khi MobiFone tham gia thị trường từ năm 2020.

Số thuê bao eSIM tại Việt Nam tăng nhanh trong giai đoạn 2022-2025, đặc biệt sau khi Bộ Thông tin và Truyền thông thúc đẩy chuẩn hóa thông tin thuê bao và eKYC qua VNeID. Nền pháp lý liên quan dựa trên Nghị định 49/2017/NĐ-CP cùng các văn bản hướng dẫn được cập nhật trong giai đoạn 2022-2024.

Có ba lý do chính khiến Việt Nam chậm hơn thế giới khoảng 4-5 năm trong hành trình phổ cập eSIM:

Lý do Diễn giải
Hạ tầng SM-DP+ xây dựng chậm Nhà mạng cần phối hợp với GSMA và đối tác chứng chỉ quốc tế, đòi hỏi thời gian và chi phí đầu tư lớn
Thiết bị mid-range thiếu eSIM Phần lớn smartphone dưới 10 triệu đồng tại Việt Nam trước đây chưa hỗ trợ eSIM
eKYC qua VNeID phổ biến muộn Trước giai đoạn 2022-2024, trải nghiệm kích hoạt eSIM giữa các điểm bán chưa thật sự đồng nhất

Nếu quan tâm đến khía cạnh bảo mật, bạn có thể đọc thêm bài eSIM có thể bị hack không. Nội dung này sẽ giúp bạn hiểu các kịch bản tấn công, rủi ro SIM swap và những biện pháp phòng ngừa cần thiết khi sử dụng eSIM.

Nhìn về phía trước, Quy hoạch hạ tầng thông tin và truyền thông giai đoạn 2021-2030, được Thủ tướng phê duyệt qua Quyết định 36/QĐ-TTg ngày 11 tháng 1 năm 2024, đặt mục tiêu mở rộng mạnh hạ tầng số quốc gia. Trong đó, eSIM và iSIM được xác định là những xu hướng đáng khuyến khích cho thiết bị IoT và 5G. Các nhà mạng Việt Nam dự kiến sẽ tiếp cận chuẩn SGP.32 cho IoT B2B trong giai đoạn 2026-2027, đặt nền móng cho cuộc chuyển đổi rộng hơn của ngành viễn thông trong nước.

Nếu bạn đang chuẩn bị đi quốc tế và muốn dùng eSIM thay cho roaming truyền thống, có thể tham khảo các gói eSIM Hàn Quốc. Đây là một trong những lựa chọn phổ biến với người dùng Việt nhờ nhu cầu du lịch, công tác và kết nối ngắn hạn ngày càng tăng.

Sau khi hiểu hành trình phát triển của eSIM, bạn có thể bắt đầu trải nghiệm công nghệ này ngay trong chuyến đi quốc tế sắp tới, dù đó là Hàn Quốc mùa hoa anh đào, Nhật Bản mùa thu lá đỏ hay một kỳ nghỉ ngắn ngày tại Đông Nam Á. SimPM hiện cung cấp các gói eSIM cho hơn 200 quốc gia, hỗ trợ tư vấn 24/7 qua Zalo và website simpm.vn. Bạn chỉ cần cho biết điểm đến, đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ chọn gói phù hợp với hành trình, đồng thời hướng dẫn kích hoạt và xử lý sự cố cho các thiết bị tương thích như iPhone XS, Apple Watch Series 3, Samsung Galaxy S20+ trở lên.