Bạn đang thắc mắc nên dùng eSIM hay SIM thường? Thực tế, không có loại SIM nào “tốt hơn tuyệt đối”. Chỉ có lựa chọn phù hợp hơn với thiết bị, thói quen sử dụng và hoàn cảnh của từng người. Bài viết này sẽ so sánh eSIM và SIM vật lý qua 12 tiêu chí thực tế như kích hoạt, đổi máy, lưu nhiều hồ sơ, bảo mật, chi phí, môi trường và khả năng tương thích thiết bị.
eSIM và SIM vật lý khác nhau ở đâu?

Trước khi đi vào phần so sánh chi tiết, cần hiểu rõ một điểm cơ bản: eSIM và SIM vật lý đều dùng để lưu thông tin thuê bao, số điện thoại và hồ sơ nhà mạng. Điểm khác biệt nằm ở hình thức lưu trữ và cách kích hoạt.
- SIM vật lý là thẻ nhựa rời, được cắm trực tiếp vào khe SIM trên điện thoại. Bạn có thể cầm trên tay, tháo ra, lắp sang máy khác và kiểm tra bằng mắt thường.
- eSIM là một chip eUICC rất nhỏ, được hàn sẵn trên bo mạch thiết bị. Người dùng không thể tháo rời hay cầm trực tiếp eSIM. Thay vào đó, hồ sơ nhà mạng sẽ được tải về thiết bị thông qua máy chủ của nhà mạng.
Khi gọi điện, nhắn tin hoặc dùng dữ liệu di động, eSIM và SIM vật lý hoạt động giống nhau. Cả hai đều dùng mạng di động 4G hoặc 5G, có cùng tốc độ và chất lượng kết nối nếu sử dụng cùng nhà mạng, cùng gói cước và cùng khu vực phủ sóng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách kích hoạt, đổi máy, quản lý nhiều hồ sơ SIM và các yếu tố vận hành phía sau.
Bảng so sánh 12 tiêu chí giữa eSIM và SIM vật lý

Bảng dưới đây tóm tắt 12 tiêu chí quan trọng khi so sánh eSIM và SIM vật lý. Quyết định cuối cùng không nên chỉ dựa vào việc “loại nào thắng nhiều hơn”, mà nên dựa trên tiêu chí nào quan trọng nhất với nhu cầu của bạn.
| # | Tiêu chí | SIM vật lý | eSIM | Loại nào lợi thế hơn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quy trình kích hoạt | Cắm SIM vào khe | Quét QR và tải hồ sơ | SIM vật lý |
| 2 | Thời gian kích hoạt | Khoảng 30 giây | 2 đến 5 phút, có thể 10 đến 15 phút | SIM vật lý |
| 3 | Cần internet ban đầu | Không cần | Cần WiFi hoặc 4G để tải hồ sơ | SIM vật lý |
| 4 | Lưu nhiều hồ sơ | 1 thẻ tương ứng 1 hồ sơ | Lưu được 5 đến 10 hồ sơ, kích hoạt 2 đường cùng lúc | eSIM |
| 5 | Đổi máy | Rút SIM và cắm sang máy mới | Dùng Quick Transfer hoặc xin QR mới | SIM vật lý |
| 6 | Chuyển nhà mạng giữ số | Thường cần đến cửa hàng | Có thể thực hiện trực tuyến qua ứng dụng | eSIM |
| 7 | Khôi phục khi mất máy | Đến cửa hàng cấp lại SIM | Xin QR mới trực tuyến | eSIM |
| 8 | Bảo mật trước rủi ro chiếm SIM | Có rủi ro | Cũng có rủi ro qua lừa đảo tổng đài | Hòa |
| 9 | Tác động môi trường | Có thẻ nhựa, bao bì và vận chuyển | Không cần thẻ nhựa vật lý | eSIM |
| 10 | Tương thích thiết bị | Gần như mọi máy có khe SIM | Chỉ một số thiết bị hỗ trợ | SIM vật lý |
| 11 | Chi phí cấp lại | Khoảng 25.000 đến 50.000đ tùy nhà mạng | Khoảng 15.000 đến 25.000đ | eSIM |
| 12 | Tốc độ và chất lượng kết nối | Giống eSIM nếu cùng mạng | Giống SIM vật lý nếu cùng mạng | Hòa |
Tổng kết nhanh: SIM vật lý có lợi thế ở 5 tiêu chí, eSIM có lợi thế ở 5 tiêu chí và 2 tiêu chí còn lại được xem là ngang nhau. Vì vậy, không có lựa chọn thắng tuyệt đối. Điều quan trọng là bạn thuộc nhóm người dùng nào và cần ưu tiên điều gì khi sử dụng.
Quy trình kích hoạt: SIM vật lý đơn giản hơn, eSIM cần internet ban đầu
Đây là khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa eSIM và SIM vật lý, đồng thời cũng là lý do nhiều người mới dùng eSIM cảm thấy hơi bỡ ngỡ.
Với SIM vật lý, thao tác gần như ai cũng có thể làm được. Bạn chỉ cần tháo SIM cũ, lắp SIM mới vào máy, đợi khoảng 30 giây để thiết bị nhận sóng là có thể sử dụng. Quy trình này không yêu cầu WiFi, không cần quét mã và cũng không phụ thuộc nhiều vào hệ thống kích hoạt trực tuyến.
eSIM lại hoạt động theo cách khác. Để kích hoạt, điện thoại cần có internet sẵn, thường là WiFi hoặc dữ liệu di động từ SIM cũ, để kết nối với máy chủ SM-DP+ của nhà mạng và tải hồ sơ thuê bao về chip eUICC. Trong điều kiện bình thường, quá trình này thường mất khoảng 2 đến 5 phút.
Với người mới sử dụng, SIM vật lý vẫn dễ tiếp cận hơn. Tuy nhiên, khi đã quen thao tác quét QR và kích hoạt eSIM, quy trình này không còn quá phức tạp. Đổi lại, eSIM mang đến nhiều lợi thế ở các tiêu chí sau.
Đổi máy và chuyển nhà mạng: eSIM tiện hơn trong một số trường hợp
Khi xét đến việc đổi máy, SIM vật lý vẫn có ưu thế rõ ràng về sự đơn giản. Bạn chỉ cần rút SIM khỏi máy cũ và cắm sang máy mới, thao tác hoàn tất trong khoảng 30 giây. Cách làm này không cần tài khoản, không cần đồng bộ dữ liệu và cũng không cần liên hệ nhà mạng.
Với eSIM, việc đổi máy phụ thuộc vào thiết bị và hệ điều hành. Có 3 trường hợp phổ biến cần lưu ý:
| Trường hợp | Cách chuyển eSIM |
|---|---|
| iPhone XS/XR trở lên, cả hai máy chạy iOS 16+ | Dùng eSIM Quick Transfer. Trên iPhone mới, vào Cài đặt > Di động > Thêm eSIM > Chuyển từ iPhone bên cạnh. Thiết bị sẽ kết nối qua Bluetooth và WiFi để chuyển hồ sơ, không cần QR mới |
| Samsung Galaxy S22, S23 trở lên chạy One UI 5.1+ | Dùng tính năng Transfer SIM trong Cài đặt > Kết nối > Trình quản lý SIM. One UI 5.0 trở về trước chưa hỗ trợ tính năng này |
| Không có Quick Transfer hoặc Transfer SIM | Cần liên hệ nhà mạng để xin QR eSIM mới. Thời gian xử lý thường khoảng 15 đến 30 phút |
Về khả năng lưu nhiều hồ sơ, eSIM vượt trội hơn SIM vật lý. Một thẻ SIM vật lý chỉ chứa được một hồ sơ thuê bao. Nếu máy có hai khe SIM, bạn cũng chỉ dùng được tối đa hai SIM vật lý cùng lúc.
Trong khi đó, chip eUICC của eSIM có thể lưu khoảng 5 đến 10 hồ sơ khác nhau, tùy thiết bị. Người dùng có thể kích hoạt đồng thời tối đa 2 đường theo cơ chế hai SIM hai chế độ chờ, nhưng chỉ dùng dữ liệu di động trên một đường tại một thời điểm. Đây là lợi thế rất lớn với người thường xuyên đi nước ngoài hoặc cần dùng nhiều số trên cùng một thiết bị.
Ở chiều ngược lại, chuyển nhà mạng giữ số lại là điểm eSIM tiện hơn. Với eSIM, người dùng có thể thực hiện quy trình trực tuyến qua ứng dụng của nhà mạng mới. Các nhà mạng như Viettel, VinaPhone, MobiFone và Vietnamobile đều đã hỗ trợ hình thức này. Trong khi đó, SIM vật lý thường vẫn cần đến điểm giao dịch để đổi thẻ.
Bảo mật: eSIM có an toàn hơn SIM vật lý không?

Câu trả lời ngắn gọn là: Không hẳn. Nếu xét tổng thể, eSIM và SIM vật lý có thể xem là ngang nhau về bảo mật, nhưng rủi ro của mỗi loại lại khác nhau.
SIM vật lý có rủi ro bị mất hoặc bị đánh cắp. Nếu bạn làm rơi ví, mất điện thoại hoặc để lộ SIM, kẻ xấu có thể cắm SIM đó vào thiết bị khác để nhận tin nhắn OTP, từ đó chiếm quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng, email hoặc mạng xã hội.
eSIM hạn chế được rủi ro này vì chip eUICC được gắn sẵn trong điện thoại, không thể tháo rời như thẻ SIM vật lý. Tuy nhiên, eSIM vẫn có rủi ro khác là bị lừa đảo chiếm SIM thông qua tổng đài nhà mạng. Kẻ tấn công có thể giả danh chủ thuê bao, cung cấp thông tin cá nhân đã bị đánh cắp và yêu cầu cấp lại QR eSIM. Nếu quy trình xác thực không đủ chặt chẽ, hồ sơ eSIM có thể bị chuyển sang thiết bị của kẻ xấu.
Về khả năng khôi phục khi mất máy, eSIM lại có lợi thế hơn. Với SIM vật lý, bạn thường phải đến cửa hàng nhà mạng, xuất trình giấy tờ và làm thủ tục cấp lại SIM. Quá trình này có thể mất nửa ngày, đặc biệt nếu bạn ở xa điểm giao dịch.
Với eSIM, bạn có thể liên hệ tổng đài hoặc thực hiện qua ứng dụng để xin QR mới qua email. Trong nhiều trường hợp, thời gian xử lý chỉ khoảng 30 phút. Đây là điểm cộng đáng kể với người thường xuyên di chuyển hoặc có nguy cơ mất máy cao.
Môi trường và chi phí: eSIM gọn hơn và ít chi phí phụ hơn
Nếu xét về tác động môi trường, eSIM có ưu thế rõ ràng. Mỗi chiếc SIM vật lý được sản xuất đều đi kèm thẻ nhựa PVC, bao bì giấy, quy trình in ấn, đóng gói và vận chuyển. Những yếu tố này tạo ra rác thải và phát thải carbon trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo báo cáo của GSMA, ngành viễn thông toàn cầu sản xuất khoảng 4 đến 5 tỷ SIM vật lý mỗi năm, tạo ra hơn 18.000 tấn rác nhựa. Nếu chỉ 10% người dùng chuyển sang eSIM, lượng rác nhựa có thể giảm tới khoảng 40.000 tấn mỗi năm, tương đương 100 triệu thẻ SIM bị loại bỏ.
Về chi phí, cả SIM vật lý và eSIM thường đều miễn phí khi kích hoạt lần đầu cho khách hàng mới. Khác biệt chủ yếu nằm ở phí cấp lại khi người dùng mất máy, đổi máy hoặc xóa nhầm hồ sơ eSIM. Dưới đây là mức phí tham khảo:
| Nhà mạng | Phí cấp lại SIM vật lý | Phí cấp lại QR eSIM |
|---|---|---|
| Viettel | Khoảng 35.000đ với SIM thường, số đẹp có thể cao hơn | Khoảng 25.000đ |
| VinaPhone | Khoảng 12.500đ đã gồm VAT, rẻ nhất ở SIM vật lý | Khoảng 25.000đ |
| MobiFone | Khoảng 25.000đ với SIM 4G chuẩn | Khoảng 15.000đ, rẻ nhất ở eSIM |
| Vietnamobile | Khoảng 25.000đ tại cửa hàng trực tiếp hoặc 35.000đ tại điểm dịch vụ | Có chương trình chuyển đổi miễn phí |
Mức phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm hoặc chương trình khuyến mại. Trước khi chuyển đổi hoặc cấp lại SIM, bạn nên xác nhận trực tiếp với tổng đài nhà mạng. Nếu cần thao tác chi tiết theo từng nhà mạng, có thể tham khảo bài “Cách kích hoạt eSIM”.
Tương thích thiết bị và tốc độ kết nối
Về khả năng tương thích, SIM vật lý vẫn chiếm ưu thế rất lớn. Gần như mọi điện thoại có khe SIM đều sử dụng được SIM vật lý, từ smartphone cao cấp cho đến các mẫu phổ thông như Nokia 105, Itel hoặc Masstel giá dưới 1 triệu đồng. Người dùng chỉ cần cắm SIM vào máy là có thể sử dụng, không phải kiểm tra quá nhiều thông số kỹ thuật.
eSIM thì giới hạn hơn. Hiện nay, eSIM chủ yếu xuất hiện trên các thiết bị đời mới hoặc thuộc phân khúc trung cao cấp trở lên, gồm:
| Thiết bị | Khả năng hỗ trợ eSIM |
|---|---|
| iPhone | iPhone XS, iPhone XR trở lên, từ năm 2018 |
| Samsung Galaxy | Galaxy S20 bản quốc tế trở lên. S20 FE và một số bản Mỹ không có eSIM khi ra mắt |
| Google Pixel | Pixel 4 trở lên. Pixel 2 và Pixel 3 chỉ dùng được với Google Fi hoặc Sprint, từ Pixel 4 mới phổ biến hơn với nhiều nhà mạng |
| Xiaomi, Vivo, Oppo | Một số mẫu cao cấp như Xiaomi 13+, Vivo X100+, Oppo Find X5 Pro bản toàn cầu trở lên. Bản nội địa Trung Quốc thường không hỗ trợ eSIM |
Bạn có thể xem danh sách đầy đủ hơn trong bài “30+ điện thoại hỗ trợ eSIM cập nhật 2026”. Một lưu ý rất quan trọng với người mua iPhone xách tay là iPhone bản Hong Kong, mã ZA/A, thường là bản hai khe Nano-SIM vật lý và không có eSIM. Dù nhìn bên ngoài giống máy hai SIM, đây không phải là cấu hình một SIM vật lý kèm một eSIM.
Về tốc độ dữ liệu và chất lượng kết nối, eSIM và SIM vật lý không khác nhau. Nếu cùng dùng một nhà mạng, cùng gói cước, cùng thiết bị và cùng vị trí, tốc độ tải xuống, tải lên và độ trễ về cơ bản là như nhau.
Nhiều người cho rằng eSIM nhanh hơn vì “hiện đại hơn”, nhưng đây là hiểu nhầm. eSIM chỉ thay đổi cách lưu hồ sơ thuê bao, không tự làm mạng 4G hoặc 5G nhanh hơn.
3 nhóm người dùng điển hình: Bạn thuộc nhóm nào?
Sau khi so sánh 12 tiêu chí, câu hỏi quan trọng nhất không còn là eSIM hay SIM vật lý tốt hơn. Câu hỏi đúng hơn là: bạn thuộc nhóm người dùng nào và nhu cầu sử dụng của bạn ra sao?
| Nhóm người dùng | Đặc điểm | Khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|---|
| Du khách quốc tế | Đi nước ngoài từ 2 lần mỗi năm, dùng iPhone XS+ hoặc Samsung S20+ | eSIM du lịch như Airalo, Holafly, SimPM | Không cần đổi SIM tại từng quốc gia, lưu được nhiều hồ sơ, tiết kiệm thời gian ở sân bay |
| Người dùng phổ thông tại Việt Nam | Dùng iPhone hỗ trợ eSIM hoặc Samsung cao cấp, ít đổi máy | eSIM Viettel, VinaPhone, MobiFone hoặc Vietnamobile | Quản lý SIM gọn hơn, dễ chuyển nhà mạng trực tuyến, giảm thẻ nhựa vật lý |
| Người dùng máy giá rẻ hoặc đổi máy thường xuyên | Dùng điện thoại cơ bản, Android dưới 5 triệu hoặc thường mua máy cũ | SIM vật lý | Tương thích rộng, dễ kiểm tra, không phụ thuộc Quick Transfer hoặc QR mới |
| Doanh nghiệp IoT | Quản lý nông nghiệp thông minh, đội xe, đô thị thông minh hoặc từ 100 thiết bị trở lên | eSIM IoT SGP.32 | Cấp và quản lý hồ sơ từ xa, không cần người thao tác SIM vật lý trên từng thiết bị |
Ví dụ, nếu bạn đi Hàn Quốc 7 ngày, thay vì mua SIM tại sân bay Incheon và mất thêm thời gian xếp hàng, bạn có thể quét QR eSIM SimPM trước khi hạ cánh. Khi xuống sân bay, điện thoại đã sẵn sàng có sóng để dùng ngay.
Khi nào SIM vật lý vẫn tốt hơn eSIM?
Nhiều bài viết thường kết luận theo hướng eSIM là lựa chọn hiện đại và nên dùng hơn. Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn có những trường hợp SIM vật lý phù hợp hơn. Điều này không có nghĩa eSIM kém, mà đơn giản là nhu cầu của người dùng chưa cần đến eSIM.
Bạn nên ưu tiên SIM vật lý trong các trường hợp sau:
| Trường hợp | Vì sao SIM vật lý phù hợp hơn |
|---|---|
| Dùng điện thoại cơ bản giá rẻ như Nokia 105, Itel, Masstel | Các thiết bị này chưa hỗ trợ eSIM, nên SIM vật lý là lựa chọn duy nhất |
| Hay mua bán hoặc đổi máy cũ | Có thể cắm SIM vào kiểm tra sóng ngay, không cần phụ thuộc hệ thống nhà mạng |
| Đổi máy thường xuyên và không quen dùng iCloud hoặc Samsung Cloud | Rút SIM cắm sang máy mới vẫn là thao tác nhanh và dễ nhất |
| Ở khu vực hạ tầng SM-DP+ chưa ổn định | Một số vùng xa, miền núi hoặc biển đảo có thể chưa thuận tiện cho kích hoạt eSIM |
| Mua iPhone Hong Kong mã ZA/A | Đây là bản hai khe Nano-SIM vật lý, không có eSIM |
Trong các trường hợp trên, SIM vật lý vẫn là lựa chọn đơn giản, dễ kiểm soát và ít phát sinh thao tác kỹ thuật hơn. Đặc biệt, nếu mua iPhone xách tay, bạn nên kiểm tra kỹ mã máy để tránh nhầm giữa bản có eSIM và bản chỉ dùng hai SIM vật lý.
5 sự thật về eSIM không phải ai cũng nói rõ
Phần lớn nội dung quảng bá eSIM thường tập trung vào ưu điểm như tiện lợi, hiện đại và phù hợp khi đi du lịch. Tuy nhiên, để quyết định công bằng hơn, người dùng cũng cần biết những điểm ít được nhắc đến dưới đây.
- Thứ nhất, eSIM không làm tốc độ mạng nhanh hơn SIM vật lý. Nếu cùng nhà mạng, cùng gói cước và cùng khu vực phủ sóng, chất lượng kết nối là như nhau. Quan điểm cho rằng eSIM nhanh hơn vì mới hơn là không chính xác.
- Thứ hai, eSIM vẫn có thể bị chiếm quyền sử dụng. Rủi ro không đến từ việc bị trộm thẻ SIM, mà đến từ các hình thức giả mạo chủ thuê bao khi làm việc với tổng đài nhà mạng.
- Thứ ba, eSIM khó chuyển sang máy mới hơn SIM vật lý trong nhiều trường hợp. Nếu thiết bị không hỗ trợ Quick Transfer hoặc Transfer SIM, người dùng cần xin QR mới và có thể mất thêm phí.
- Thứ tư, eSIM có thể bị treo ở trạng thái “Đang kích hoạt”. Đây là một lỗi khá phổ biến, thường liên quan đến hệ thống nhà mạng, kết nối internet hoặc hồ sơ cũ còn lưu trong bộ nhớ cache.
- Thứ năm, iPhone bản Hong Kong mã ZA/A không có eSIM. Đây là bản hai khe Nano-SIM vật lý, nên người mua không nên tin nhầm rằng “máy hai SIM” đồng nghĩa với có eSIM.
Những điểm trên không nhằm phủ nhận lợi ích của eSIM. Mục tiêu là giúp người dùng có đầy đủ thông tin trước khi quyết định, thay vì chỉ nhìn vào ưu điểm được quảng bá.
Xu hướng eSIM tại Việt Nam và thế giới đến năm 2030

Sự chuyển dịch từ SIM vật lý sang eSIM đang diễn ra trên toàn cầu, nhưng tốc độ không giống nhau ở từng quốc gia. Một số thị trường phát triển chuyển đổi rất nhanh, trong khi nhiều thị trường khác vẫn tiếp tục duy trì SIM vật lý trong nhiều năm tới.
Theo dự báo của GSMA Intelligence, tỷ lệ sử dụng giữa SIM vật lý và eSIM/iSIM có thể thay đổi theo các mốc sau:
| Năm | SIM vật lý | eSIM | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 2025 | 60% | 40% | SIM vật lý vẫn chiếm đa số |
| 2030 | 30% | 70% | eSIM/iSIM bắt đầu chiếm đa số |
| 2035 | 10% | 90% | Gần tiến đến kỷ nguyên eSIM toàn phần |
Một số thị trường như Singapore, Mỹ, Hong Kong và UAE đã đạt tỷ lệ eSIM trên 50% từ năm 2024. Trong khi đó, Việt Nam có nhịp chuyển đổi chậm hơn thế giới khoảng 4 đến 5 năm.
Tại Việt Nam, Quy hoạch hạ tầng thông tin và truyền thông giai đoạn 2021-2030, được Thủ tướng phê duyệt theo Quyết định 36/QĐ-TTg ngày 11/1/2024, đặt mục tiêu mở rộng hạ tầng số quốc gia. Trong bức tranh đó, eSIM được khuyến khích ứng dụng cho thiết bị IoT và kết nối 5G.
Điều này có nghĩa là SIM vật lý sẽ chưa biến mất ngay tại Việt Nam. Dự kiến SIM vật lý vẫn còn được bán đến khoảng năm 2027-2028, đặc biệt trong phân khúc điện thoại cơ bản, máy tầm trung và người dùng chưa có nhu cầu chuyển sang eSIM. Vì vậy, việc mua SIM vật lý ở thời điểm hiện tại không đồng nghĩa với lỗi thời.
Câu hỏi thường gặp về eSIM và SIM vật lý
eSIM có tốt hơn SIM vật lý không?
eSIM không tốt hơn SIM vật lý trong mọi trường hợp. eSIM có lợi thế ở khả năng lưu nhiều hồ sơ, chuyển nhà mạng trực tuyến, khôi phục nhanh khi mất máy và giảm tác động môi trường. Trong khi đó, SIM vật lý vẫn mạnh ở sự đơn giản, tốc độ kích hoạt, khả năng đổi máy nhanh và tương thích thiết bị rộng.
Khi nào nên dùng eSIM thay vì SIM thường?
Bạn nên dùng eSIM nếu thường xuyên đi nước ngoài, sử dụng iPhone XS trở lên, Samsung Galaxy S20 trở lên hoặc cần lưu nhiều hồ sơ SIM trên cùng một thiết bị. eSIM đặc biệt phù hợp với du khách quốc tế và người dùng thiết bị cao cấp ít đổi máy.
Khi nào SIM vật lý tốt hơn eSIM?
SIM vật lý phù hợp hơn nếu bạn dùng điện thoại cơ bản, máy Android giá rẻ, thường xuyên đổi máy cũ, ở khu vực hạ tầng kích hoạt eSIM chưa ổn định hoặc mua iPhone Hong Kong mã ZA/A. Trong các tình huống này, SIM vật lý vẫn đơn giản và đáng tin cậy hơn.
eSIM có an toàn hơn SIM vật lý không?
Cả eSIM và SIM vật lý đều có rủi ro bảo mật riêng. SIM vật lý có thể bị trộm thẻ, còn eSIM có thể bị chiếm quyền thông qua hình thức giả mạo chủ thuê bao khi yêu cầu cấp lại QR. eSIM có lợi thế là không thể bị rút khỏi máy, nhưng điều đó không có nghĩa eSIM hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro.
Chi phí eSIM có đắt hơn SIM vật lý không?
Không nhất thiết. Tùy nhà mạng, chi phí cấp lại SIM vật lý hoặc QR eSIM có thể khác nhau. VinaPhone có phí cấp lại SIM vật lý tham khảo khoảng 12.500đ, trong khi MobiFone có phí cấp lại QR eSIM khoảng 15.000đ. Viettel khoảng 35.000đ với SIM vật lý và khoảng 25.000đ với eSIM. Vietnamobile có thể có chương trình chuyển đổi eSIM miễn phí theo từng thời điểm.
Có thể chuyển từ SIM vật lý sang eSIM không?
Có. Bạn có thể liên hệ tổng đài nhà mạng để yêu cầu chuyển từ SIM vật lý sang eSIM và vẫn giữ nguyên số điện thoại. Một số tổng đài tham khảo gồm Viettel 198, VinaPhone 18001091, MobiFone 18001090 và Vietnamobile 789. Phí chuyển đổi thường khoảng 15.000 đến 30.000đ tùy nhà mạng.
Đến năm 2030, SIM vật lý có biến mất không?
Không. Theo dự báo của GSMA Intelligence, SIM vật lý vẫn có thể tồn tại đến năm 2035 với khoảng 10% kết nối di động toàn cầu. Tại Việt Nam, SIM vật lý dự kiến vẫn tiếp tục được bán trong vài năm tới, nhất là với điện thoại cơ bản và thiết bị tầm trung.
Không có lựa chọn nào tốt hơn tuyệt đối giữa eSIM và SIM vật lý. eSIM phù hợp hơn với người dùng iPhone XS trở lên, Samsung Galaxy S20 trở lên, người hay đi nước ngoài hoặc cần quản lý nhiều hồ sơ SIM trên cùng một thiết bị. SIM vật lý lại phù hợp hơn với người dùng điện thoại cơ bản, máy giá rẻ, người hay đổi máy cũ hoặc muốn thao tác đơn giản nhất có thể.
Nếu bạn là du khách quốc tế, eSIM sẽ giúp tiết kiệm nhiều thời gian khi di chuyển giữa các quốc gia. Nếu bạn chỉ dùng một số điện thoại chính, ít đổi máy và thiết bị có hỗ trợ eSIM, việc chuyển sang eSIM cũng là lựa chọn gọn gàng hơn. Ngược lại, nếu bạn cần sự tương thích rộng và đổi máy thường xuyên, SIM vật lý vẫn là lựa chọn rất thực tế.
Nếu bạn muốn thử eSIM cho chuyến đi quốc tế sắp tới, chẳng hạn đi Hàn Quốc mùa hoa anh đào, Nhật Bản mùa lá đỏ hoặc du lịch hơn 100 điểm đến khác, SimPM cung cấp nhiều gói eSIM du lịch phù hợp với từng hành trình. Bạn chỉ cần báo điểm đến và ngày đi, đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ chọn gói phù hợp qua Zalo hoặc website simpm.vn. Các gói phổ biến gồm eSIM Hàn Quốc, eSIM Nhật Bản, eSIM châu Âu cho hành trình Schengen và nhiều điểm đến quốc tế khác. Các thiết bị tương thích gồm iPhone XS trở lên, Apple Watch Series 3, Samsung Galaxy S20 bản quốc tế trở lên và nhiều mẫu máy hỗ trợ eSIM khác.






